Trang bịGear
Số km tích lũy theo từng đôi giày / xe đạp, tính từ dữ liệu gắn gear trên mỗi hoạt động.Accumulated distance per shoe / bike, computed from the gear tagged on each activity.
Giày chạyShoes
| GiàyShoe | LoạiType | Số buổiSessions | Tổng kmTotal Distance | Tổng thời gianTotal Time | Tình trạngStatus |
|---|